Card màn hình MSI RTX 5090 32G SUPRIM LIQUID SOC
-
Hãng sản xuất: MSI
-
Dòng sản phẩm: SUPRIM LIQUID SOC
-
Nhân đồ họa: NVIDIA GeForce RTX 5090
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Blackwell
-
Nhân CUDA: 21760
-
Dung lượng bộ nhớ: 32GB GDDR7
-
Tốc độ bộ nhớ: 28 Gbps
-
Giao diện bộ nhớ: 512-bit
-
Chuẩn giao tiếp: PCI Express 5.0
-
Xung nhịp Extreme Performance: 2610 MHz (MSI Center)
-
Xung nhịp Boost: 2595 MHz
-
Cổng kết nối: 1 x HDMI 2.1b, 3 x DisplayPort 2.1a
-
Độ phân giải tối đa: 7680 x 4320
-
Hệ thống tản nhiệt: Tản nhiệt nước khép kín AIO (Radiator 360mm + Quạt Silent Gale P12) kết hợp quạt tản nhiệt trên card
-
Công suất tiêu thụ (TDP): 600W
-
Nguồn đề xuất: 1000W
-
Đầu cấp nguồn: 1 x 16-pin (12V-2x6)
-
Kích thước Card: 280 x 140 x 43 mm
-
Kích thước Radiator: 394 x 120 x 52 mm

I. Sức mạnh Phần cứng & Bộ nhớ Thế hệ Mới
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA GeForce RTX 5090 (Kiến trúc Blackwell) với 21.760 nhân CUDA, mang lại khả năng tính toán đồ họa, xử lý AI và render song song vượt trội ở cấp độ Flagship.
-
Bộ nhớ 32GB GDDR7: Sử dụng chuẩn VRAM GDDR7 thế hệ mới nhất với tốc độ truyền dữ liệu lên đến 28 Gbps. Băng thông bộ nhớ cực khủng đạt 1.792 GB/s trên giao tiếp 512-bit, giúp cân mượt mà mọi tựa game AAA ở độ phân giải 4K/8K, xử lý các dự án VFX/3D quy mô lớn và training các mô hình AI chuyên sâu.
-
Xung nhịp xử lý (SOC - Super Overclocked): Đã được ép xung sẵn từ nhà máy với Boost Clock lên đến ~2.600 MHz+ (và có thể đạt mức xung cao hơn nữa thông qua phần mềm MSI Center với chế độ Extreme Performance).

II. Thiết kế & Hệ thống Tản nhiệt Hybird Đỉnh cao
-
Hệ thống tản nhiệt chất lỏng khép kín (AIO Liquid Cooling): Sử dụng tản nhiệt nước AIO tích hợp với Radiator 240mm nhôm cao cấp kết hợp cùng 2 quạt MSI Silent Gale P12 giúp giải nhiệt nhanh chóng cho GPU và VRAM.
-
Tản nhiệt phụ trên thân Card: Trang bị thêm 1 quạt TORX Fan 5.0 ngay trên thân card để làm mát trực tiếp cho hệ thống dàn pha nguồn (VRM) và các linh kiện phụ cận.
-
Mặt đế đồng tiếp xúc trực tiếp (Micro-Fin Copper Base): Phủ rộng toàn bộ khu vực GPU và VRAM, dẫn nhiệt cực nhanh vào dòng chảy dung dịch làm mát.
-
Chất liệu & Kích thước: Thiết kế kim loại xước phay sang trọng chuẩn dòng SUPRIM. Kích thước thân card cực kỳ gọn gàng (chỉ chiếm 2 slot PCIe), tuy nhiên cần không gian trong case để lắp đặt thêm Radiator 240mm.
-
Công nghệ Zero Frozr (0dB): Quạt sẽ tự động dừng quay hoàn toàn khi nhiệt độ ở mức thấp hoặc card hoạt động ở mức tải nhẹ, trả lại không gian yên tĩnh tuyệt đối.Điểm khác biệt lớn nhất về tản nhiệt của MSI RTX 5090 SUPRIM LIQUID SOC so với các dòng card RTX 5090 thông thường là gì?
III. Công nghệ Đồ họa & Tính năng Nổi bật
-
Hỗ trợ DLSS 4 & Ray Tracing thế hệ mới: Tăng tốc độ khung hình (FPS) đột phá nhờ trí tuệ nhân tạo (AI Frame Generation) và tái tạo ánh sáng chân thực đỉnh cao với nhân Ray Tracing thế hệ 4.
-
NVIDIA Studio & Mã hóa AV1 Dual Encoder: Hỗ trợ tối đa cho các Nhà sáng tạo nội dung, Streamer, Render video 8K RAW và dựng phim chuyên nghiệp trên các phần mềm như Adobe Premiere, DaVinci Resolve, Blender...
-
Dual BIOS: Tích hợp công tắc chuyển đổi nhanh giữa chế độ GAMING (Tối ưu hiệu năng tối đa) và SILENT (Ưu tiên sự yên tĩnh).
-
Đèn nền RGB Mystic Light: Hệ thống đèn LED RGB rực rỡ, hỗ trợ đồng bộ ánh sáng linh hoạt với toàn bộ hệ thống PC thông qua phần mềm MSI Center.
IV. Nguồn điện & Cổng Kết nối
-
Mức tiêu thụ điện (TDP): Khoảng 600W (Cần hệ thống tản nhiệt và nguồn cấp điện cực kỳ ổn định).
-
Đầu cấp nguồn: Sử dụng 1 x 16-pin (12VHPWR / PCIe 5.0) chuẩn mới, đảm bảo truyền tải dòng điện công suất cao an toàn và gọn gàng.
-
Nguồn đề xuất (PSU): Từ 1000W - 1200W trở lên (Khuyến nghị chuẩn ATX 3.0 / PCIe 5.0 để đạt độ ổn định tốt nhất).
-
Cổng xuất hình: Trang bị 3 x DisplayPort 2.1b và 1 x HDMI 2.1b, hỗ trợ xuất hình đa màn hình cùng lúc với độ phân giải lên tới 8K @120Hz hoặc 4K @240Hz/480Hz.
0 Bình luận
| Đặc điểm | Thông số chi tiết |
| Nhân đồ họa / Kiến trúc | NVIDIA® GeForce RTX™ 5090 / Blackwell |
| Số nhân CUDA | 21,760 Cores |
| Xung nhịp Boost (SOC) | 2,610 MHz (Extreme Performance: 2,625 MHz qua MSI Center) |
| Bộ nhớ (VRAM) | 32GB GDDR7 |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Giao tiếp bộ nhớ | 512-bit |
| Băng thông bộ nhớ | 1,792 GB/s |
| Chuẩn giao tiếp | PCI® Express Gen 5 x16 |
| Cổng kết nối | 3 x DisplayPort 2.1a, 1 x HDMI 2.1a |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 (8K) |
| Giải pháp tản nhiệt | Tản nhiệt nước khép kín (AIO 360mm) + Quạt tản nhiệt trên Card |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 16-pin (12V-2x6 / 12VHPWR) |
| Mức tiêu thụ điện (TDP) | ~600W |
| Nguồn khuyến nghị | 1000W - 1200W (Chuẩn ATX 3.1 / PCIE 5.1) |
| Kích thước | Card: 280 x 140 x 43 mm / Radiator: 394 x 120 x 52 mm |
| Tính năng nổi bật | Ray Tracing Gen 4, Tensor Cores Gen 5, DLSS 4, Tản nhiệt nước AIO cao cấp |